Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 144866

  • Số người đang online: 5

  • Lượt xem theo ngày: 10

  • Lượt xem theo tháng: 654

  • Lượt xem theo năm: 1998

Vật tư y tế tiêu hao

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 760.82
SGD 16.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 406.01
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 78.00
KRW 20.58
JPY 213.92
INR 337.18
HKD 3.00
GBP 30.00
EUR 25.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 23.00
CAD 17.00
AUD 15.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 44.330 44.630
Hà Nội 44.330 44.650
Đà Nẵng 44.330 44.650
Nha Trang 44.320 44.650
Cà Mau 44.330 44.650
Buôn Ma Thuột 39.260 39.520
Bình Phước 44.300 44.660
Huế 44.310 44.650
Biên Hòa 44.330 44.630
Miền Tây 44.330 44.630
Quãng Ngãi 44.330 44.630
Đà Lạt 44.350 44.680
Long Xuyên 44.330 44.630
Nguồn: sjc.com.vn