Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 174185

  • Số người đang online: 1

  • Lượt xem theo ngày: 12

  • Lượt xem theo tháng: 1053

  • Lượt xem theo năm: 8927

Thiết bị thẩm mỹ

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 746.58
SGD 17.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 346.75
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 79.00
KRW 21.38
JPY 215.41
INR 326.31
HKD 3.00
GBP 33.00
EUR 28.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 25.00
CAD 19.00
AUD 18.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 56.020 56.370
Hà Nội 56.020 56.390
Đà Nẵng 56.020 56.390
Nha Trang 56.020 56.390
Cà Mau 56.020 56.390
Huế 55.990 56.400
Bình Phước 56.000 56.390
Biên Hòa 56.020 56.370
Miền Tây 56.020 56.370
Quãng Ngãi 56.020 56.370
Long Xuyên 56.040 56.420
Bạc Liêu 56.020 56.390
Quy Nhơn 56.000 56.390
Phan Rang 56.000 56.390
Hạ Long 56.000 56.390
Quảng Nam 56.000 56.390
Nguồn: sjc.com.vn