Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 166851

  • Số người đang online: 1

  • Lượt xem theo ngày: 48

  • Lượt xem theo tháng: 1593

  • Lượt xem theo năm: 1593

Thiết bị thẩm mỹ

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 785.44
SGD 17.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 347.80
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 79.00
KRW 22.07
JPY 227.53
INR 327.93
HKD 3.00
GBP 32.00
EUR 28.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 26.00
CAD 18.00
AUD 18.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 55.850 56.400
Hà Nội 55.850 56.420
Đà Nẵng 55.850 56.420
Nha Trang 55.850 56.420
Cà Mau 55.850 56.420
Huế 55.820 56.430
Bình Phước 55.830 56.420
Miền Tây 55.850 56.400
Biên Hòa 55.850 56.400
Quãng Ngãi 55.850 56.400
Long Xuyên 55.870 56.450
Bạc Liêu 55.850 56.420
Quy Nhơn 55.830 56.420
Phan Rang 55.830 56.420
Hạ Long 55.830 56.420
Quảng Nam 55.830 56.420
Nguồn: sjc.com.vn