Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 150649

  • Số người đang online: 1

  • Lượt xem theo ngày: 16

  • Lượt xem theo tháng: 389

  • Lượt xem theo năm: 7781

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 752.43
SGD 16.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 376.36
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 78.00
KRW 20.28
JPY 215.93
INR 319.32
HKD 3.00
GBP 29.00
EUR 27.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 24.00
CAD 17.00
AUD 16.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 48.480 48.820
Hà Nội 48.480 48.840
Đà Nẵng 48.480 48.840
Nha Trang 48.470 48.840
Cà Mau 48.480 48.840
Bình Dương 48.460 48.840
Huế 48.450 48.850
Bình Phước 48.460 48.840
Miền Tây 48.480 48.820
Biên Hòa 48.480 48.820
Quãng Ngãi 48.480 48.820
Long Xuyên 48.500 48.870
Bạc Liêu 48.480 48.840
Quy Nhơn 48.460 48.840
Hậu Giang 48.460 48.840
Phan Rang 48.460 48.840
Hạ Long 48.460 48.840
Quảng Nam 48.460 48.840
Nguồn: sjc.com.vn