Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 147210

  • Số người đang online: 1

  • Lượt xem theo ngày: 31

  • Lượt xem theo tháng: 303

  • Lượt xem theo năm: 4342

Hồi sức cấp cứu

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 724.29
SGD 16.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 338.63
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 78.00
KRW 20.04
JPY 219.58
INR 319.37
HKD 3.00
GBP 29.00
EUR 25.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 24.00
CAD 16.00
AUD 14.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 47.050 48.050
Hà Nội 47.050 48.070
Đà Nẵng 47.050 48.070
Nha Trang 47.040 48.070
Cà Mau 47.050 48.070
Bình Dương 47.030 48.070
Huế 47.020 48.080
Bình Phước 47.030 48.070
Biên Hòa 47.050 48.050
Miền Tây 47.050 48.050
Quãng Ngãi 47.050 48.050
Đà Lạt 47.070 48.100
Long Xuyên 47.050 48.070
Bạc Liêu 47.030 48.070
Quy Nhơn 47.030 48.070
Hậu Giang 47.030 48.070
Phan Rang 47.030 48.070
Hạ Long 47.030 48.070
Quảng Nam 47.030 48.070
Nguồn: sjc.com.vn