Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 172373

  • Số người đang online: 1

  • Lượt xem theo ngày: 12

  • Lượt xem theo tháng: 1282

  • Lượt xem theo năm: 7115

Hồi sức cấp cứu

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 752.26
SGD 17.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 336.39
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 79.00
KRW 21.76
JPY 217.17
INR 319.43
HKD 3.00
GBP 32.00
EUR 28.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 25.00
CAD 18.00
AUD 18.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 55.630 55.980
Hà Nội 55.630 56.000
Đà Nẵng 55.630 56.000
Nha Trang 55.630 56.000
Cà Mau 55.630 56.000
Huế 55.600 56.010
Bình Phước 55.610 56.000
Biên Hòa 55.630 55.980
Miền Tây 55.630 55.980
Quãng Ngãi 55.630 55.980
Long Xuyên 55.650 56.030
Bạc Liêu 55.630 56.000
Quy Nhơn 55.610 56.000
Phan Rang 55.610 56.000
Hạ Long 55.610 56.000
Quảng Nam 55.610 56.000
Nguồn: sjc.com.vn