Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 161598

  • Số người đang online: 1

  • Lượt xem theo ngày: 28

  • Lượt xem theo tháng: 2528

  • Lượt xem theo năm: 18730

Liên hệ

captcha

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 756.65
SGD 17.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 333.71
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 78.00
KRW 21.62
JPY 225.61
INR 326.41
HKD 3.00
GBP 30.00
EUR 27.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 25.00
CAD 17.00
AUD 16.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 55.950 56.400
Hà Nội 55.950 56.420
Đà Nẵng 55.950 56.420
Nha Trang 55.940 56.420
Cà Mau 55.950 56.420
Huế 55.920 56.430
Bình Phước 55.930 56.420
Miền Tây 55.950 56.400
Biên Hòa 55.950 56.400
Quãng Ngãi 55.950 56.400
Long Xuyên 55.970 56.450
Bạc Liêu 55.950 56.420
Quy Nhơn 55.930 56.420
Phan Rang 55.930 56.420
Hạ Long 55.930 56.420
Quảng Nam 55.930 56.420
Nguồn: sjc.com.vn