Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 152728

  • Số người đang online: 1

  • Lượt xem theo ngày: 23

  • Lượt xem theo tháng: 440

  • Lượt xem theo năm: 9860

Liên hệ

captcha

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 754.48
SGD 16.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 363.73
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 78.00
KRW 20.30
JPY 219.20
INR 319.82
HKD 3.00
GBP 29.00
EUR 26.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 25.00
CAD 17.00
AUD 16.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 50.250 50.700
Hà Nội 50.250 50.720
Đà Nẵng 50.250 50.720
Nha Trang 50.240 50.720
Cà Mau 50.250 50.720
Huế 50.220 50.730
Bình Phước 50.230 50.720
Miền Tây 50.250 50.700
Biên Hòa 50.250 50.700
Quãng Ngãi 50.250 50.700
Long Xuyên 50.270 50.750
Bạc Liêu 50.250 50.720
Quy Nhơn 50.230 50.720
Phan Rang 50.230 50.720
Hạ Long 50.230 50.720
Quảng Nam 50.230 50.720
Nguồn: sjc.com.vn