Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 150655

  • Số người đang online: 1

  • Lượt xem theo ngày: 22

  • Lượt xem theo tháng: 395

  • Lượt xem theo năm: 7787

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 752.43
SGD 16.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 376.36
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 78.00
KRW 20.28
JPY 215.93
INR 319.32
HKD 3.00
GBP 29.00
EUR 27.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 24.00
CAD 17.00
AUD 16.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 48.230 48.630
Hà Nội 48.230 48.650
Đà Nẵng 48.230 48.650
Nha Trang 48.220 48.650
Cà Mau 48.230 48.650
Bình Dương 48.210 48.650
Huế 48.200 48.660
Bình Phước 48.210 48.650
Miền Tây 48.230 48.630
Biên Hòa 48.230 48.630
Quãng Ngãi 48.230 48.630
Long Xuyên 48.250 48.680
Bạc Liêu 48.230 48.650
Quy Nhơn 48.210 48.650
Hậu Giang 48.210 48.650
Phan Rang 48.210 48.650
Hạ Long 48.210 48.650
Quảng Nam 48.210 48.650
Nguồn: sjc.com.vn