Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 159091

  • Số người đang online: 1

  • Lượt xem theo ngày: 21

  • Lượt xem theo tháng: 21

  • Lượt xem theo năm: 16223

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 746.13
SGD 17.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 329.15
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 78.00
KRW 20.88
JPY 223.09
INR 326.03
HKD 3.00
GBP 30.00
EUR 27.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 25.00
CAD 17.00
AUD 16.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 55.100 55.600
Hà Nội 55.100 55.620
Đà Nẵng 55.100 55.620
Nha Trang 55.090 55.620
Cà Mau 55.100 55.620
Huế 55.070 55.630
Bình Phước 55.080 55.620
Miền Tây 55.100 55.600
Biên Hòa 55.100 55.600
Quãng Ngãi 55.100 55.600
Long Xuyên 55.120 55.650
Bạc Liêu 55.100 55.620
Quy Nhơn 55.080 55.620
Phan Rang 55.080 55.620
Hạ Long 55.080 55.620
Quảng Nam 55.080 55.620
Nguồn: sjc.com.vn