Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 163226

  • Số người đang online: 1

  • Lượt xem theo ngày: 50

  • Lượt xem theo tháng: 1407

  • Lượt xem theo năm: 20358

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 779.55
SGD 17.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 340.68
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 78.00
KRW 22.08
JPY 226.10
INR 325.34
HKD 3.00
GBP 31.00
EUR 28.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 25.00
CAD 18.00
AUD 17.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 54.000 54.550
Hà Nội 54.000 54.570
Đà Nẵng 54.000 54.570
Nha Trang 53.990 54.570
Cà Mau 54.000 54.570
Huế 53.970 54.580
Bình Phước 53.980 54.570
Miền Tây 54.000 54.550
Biên Hòa 54.000 54.550
Quãng Ngãi 54.000 54.550
Long Xuyên 54.020 54.600
Bạc Liêu 54.000 54.570
Quy Nhơn 53.980 54.570
Phan Rang 53.980 54.570
Hạ Long 53.980 54.570
Quảng Nam 53.980 54.570
Nguồn: sjc.com.vn