Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 152733

  • Số người đang online: 1

  • Lượt xem theo ngày: 28

  • Lượt xem theo tháng: 445

  • Lượt xem theo năm: 9865

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 754.48
SGD 16.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 363.73
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 78.00
KRW 20.30
JPY 219.20
INR 319.82
HKD 3.00
GBP 29.00
EUR 26.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 25.00
CAD 17.00
AUD 16.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 50.200 50.650
Hà Nội 50.200 50.670
Đà Nẵng 50.200 50.670
Nha Trang 50.190 50.670
Cà Mau 50.200 50.670
Huế 50.170 50.680
Bình Phước 50.180 50.670
Miền Tây 50.200 50.650
Biên Hòa 50.200 50.650
Quãng Ngãi 50.200 50.650
Long Xuyên 50.220 50.700
Bạc Liêu 50.200 50.670
Quy Nhơn 50.180 50.670
Phan Rang 50.180 50.670
Hạ Long 50.180 50.670
Quảng Nam 50.180 50.670
Nguồn: sjc.com.vn