Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 154103

  • Số người đang online: 1

  • Lượt xem theo ngày: 75

  • Lượt xem theo tháng: 220

  • Lượt xem theo năm: 11235

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 756.89
SGD 17.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 353.27
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 78.00
KRW 20.48
JPY 221.26
INR 319.65
HKD 3.00
GBP 30.00
EUR 27.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 25.00
CAD 17.00
AUD 16.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 56.830 57.980
Hà Nội 56.830 58.000
Đà Nẵng 56.830 58.000
Nha Trang 56.820 58.000
Cà Mau 56.830 58.000
Huế 56.800 58.010
Bình Phước 56.810 58.000
Miền Tây 56.830 57.980
Biên Hòa 56.830 57.980
Quãng Ngãi 56.830 57.980
Long Xuyên 56.850 58.030
Bạc Liêu 56.830 58.000
Quy Nhơn 56.810 58.000
Phan Rang 56.810 58.000
Hạ Long 56.810 58.000
Quảng Nam 56.810 58.000
Nguồn: sjc.com.vn