Xem thêm
Xem thêm

Thống kê: 169220

  • Số người đang online: 1

  • Lượt xem theo ngày: 13

  • Lượt xem theo tháng: 13

  • Lượt xem theo năm: 3962

Information exchange

Unit: VNĐ
USD 23.00
THB 774.43
SGD 17.00
SEK 2.00
SAR 6.00
RUB 342.47
NOK 2.00
MYR 5.00
KWD 78.00
KRW 21.64
JPY 221.25
INR 327.97
HKD 3.00
GBP 32.00
EUR 28.00
DKK 3.00
CNY 3.00
CHF 25.00
CAD 18.00
AUD 18.00
Nguồn: vietcombank.com.vn
Unit: Tr.đ/lượng
 Vang sjc 1l Mua Bán
Hồ Chí Minh 55.700 56.200
Hà Nội 55.700 56.220
Đà Nẵng 55.700 56.220
Nha Trang 55.700 56.220
Cà Mau 55.700 56.220
Huế 55.670 56.230
Bình Phước 55.680 56.220
Miền Tây 55.700 56.200
Biên Hòa 55.700 56.200
Quãng Ngãi 55.700 56.200
Long Xuyên 55.720 56.250
Bạc Liêu 55.700 56.220
Quy Nhơn 55.680 56.220
Phan Rang 55.680 56.220
Hạ Long 55.680 56.220
Quảng Nam 55.680 56.220
Nguồn: sjc.com.vn